[Hán Ngữ 1] Bài 9 我换人民币 – Tôi đổi nhân dân tệ

[Hán Ngữ 1] Bài 9 我换人民币 – Tôi đổi nhân dân tệ
5 (100%) 5 votes

第九课 – Bài 9

 

我换人民币

Tôi đổi Nhân Dân Tệ

 

Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục học bài 9 trong giáo trình hán ngữ quyển 1 phiên bản mới: 我换人民币 – Tôi đổi nhân dân tệ. Mục tiêu của bài này cần phải đạt được:

  • Biết cách đổi tiền ở tại Ngân hàng bằng tiếng Trung.
  • Biết một số loại tiền tệ thông dụng trong tiếng Trung
  • Cách đọc ba âm thanh ba liền nhau.
  • Ôn tập thêm về cách nói số tiền bằng tiếng Trung.

I. 生词 – Từ Mới

Các từ vựng trong bài hôm nay bao gồm:

  1. 下午 (xià wǔ):Buổi chiều
  2. 上午 (shàng wǔ):Buổi sáng
  3. 图书馆 (tú shū guǎn):Thư viện
  4. (yào):phải, muốn
  5. (huàn):Đổi
  6. 小姐 (xiǎo jiě):tiểu thư(cách gọi những cô gái trẻ chưa chồng)
  7. 营业员 (yíng yè yuán):Người bán hàng
  8. 人民币 (rén mín bì):Nhân dân tệ (đồng tiền của TQ)
  9. 人民 (rén mín):nhân dân, quần chúng
  10. (bǎi):trăm, hàng trăm
  11. (qiān):nghìn, ngàn
  12. (wàn):vạn (10 nghìn)
  13. 美元 (měi yuán):USD
  14. 港币 (gǎng bì):Tiền Hongkong. Hay được gọi là dollar Hongkong.
  15. 日元 (rì yuán):Đồng Yên (Nhật)
  16. (děng):Đợi, chờ đợi
  17. 一会儿 (yī huì ér):Một chút
  18. 先生 (xiān shēng):Tiên sinh, ngài, ông (Cách gọi lịch sự)
  19. (shǔ):Đếm

 

II. 课文 – Bài đọc

Cùng nhau đọc qua bài, thử tập không nhìn Pinyin và đọc lại nhé.

giáo trình hán ngữ quyển 1 bài 9Giáo trình hán ngữ quyển 1 bài 9. ảnh 2

Dịch bài đọc:

 

Marry: Buổi chiều mình đi thư viện, bạn có đi không?

Mike: Mình không đi đâu. Mình muốn đi ngân hàng đổi tiền.

(Đổi tiền ở ngân hàng Trung Quốc)

Mike: Này cô, tôi đổi tiền.

Giao dịch viên: Anh cần đổi tiền gì vậy?

Mike: Tôi đổi nhân dân tệ.

Giao dịch viên: Đổi bao nhiêu?

Mike: 200 USD.

Giao dịch viên: Xin chờ chút…. Tiên sinh, tiền của anh đây.

Xin đếm qua.

Mike: Được rồi. Cảm ơn!

Giao dịch viên: Không có gì!

 

III. 语法 – Ngữ pháp

 

  1. Cách gọi lịch sự: 先生 (mr…), 小姐 (miss)… Người ta hay gọi: Họ + 先生/小姐。

Ví dụ: 李先生 = Mr. Lý (ông Lý), 王小姐 = Cô Vương – Ở đây Lý hay Vương đều là họ. Người TQ thích gọi theo họ, và họ cũng được coi trọng hơn tên.

  1. 等一会儿 = Đợi một chút. Khi muốn bảo ai đó đợi chút, thời gian đợi rất nhanh, hoặc hầu như là không mất thời gian đợi, nhưng vẫn cứ nói “đợi chút”, bạn hãy dùng 等一会儿。Khi muốn nói ai đó đợi một lát, và thực tế họ cũng cần phải bỏ chút thời gian để đợi, bạn có thể dùng: 等一下

Hoặc các bạn có thể dùng: 请稍等 (Qǐng shāo děng) = Đợi một chút, chờ một chút, chờ chút!..

Ví dụ: 请等一会儿 = Xin đợi chút!

  1. Cách đọc ba thanh ba liền nhau: Khi bắt gặp 3 thanh ba đi liền nhau, hai thanh ba đầu tiên bạn đọc thành thanh 2 và đọc thanh 3 từ cuối là được.

Ví dụ: 我很好 = wo2 hen2 hao3, 五百美元 = wu2 bai2 mei3 yuan2.

  1. 不客气 – Khi nói ai đó đừng khách sáo, đừng ngại, không có gì. Hãy dùng不客气。Ghi nhớ不客气 và 对不起 nhé. 对不起 = sorry, lúc nào cũng phải trực chờ câu xin lối trên miệng. Và cũng phải trực chờ 不客气 = không sao. Cuộc sống thực tế luôn luôn cần phải xin lỗi nhiều, cảm ơn nhiều và rộng lượng thì mới dễ sống.
  2. Về cách đọc số tiền, đơn vị tiền tệ: Vui lòng xem lại ở bài 8 nhé.

 

IV. 练习 – Ôn tập

  1. Luyện đọc: Đọc lại nhiều lần các câu sau và ghi ra giấy.

Giáo trình hán ngữ quyển 1 bài 9 anh 3

 

 

2. Hoàn thành đoạn hội thoại sau bằng tiếng Trung:

Giáo trình hán ngữ quyển 1, bài 9. Ảnh 4

Bài 3: Dịch đoạn văn sau sang tiếng Việt: Và ghi lại các từ mới.

我以为自己少付了钱,便回头与他说话。男子的手中有厚厚的一扎钱,边说边比划,我这才听懂他是想跟我换零钱。我想都没想,就拿出一百给他,他当着我的面数了十张,抵到我手上,并问我要不要再多换几百。我没搭理他,转身就走,换来的零钱仍然拿在手上。

Một số từ vựng:

以为 – cho rằng

付 – cho, trả, chi (tiền)

厚 – dày

一扎 – Một sấp, một bó, một tệp

比划 – khoa tay múa chân

零钱 – tiền lẻ

 

Truy cập để xem lại tất cả các bài học trong giáo trình hán ngữ quyển 1 phiên bản mới: http://tiengtrung520.com/khoa-tieng-trung-online/giao-trinh-han-ngu-1

 

Để lại bình luận

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *