Cách dùng 有点儿 và 一点儿

Cách dùng 有点儿 và 一点儿
5 (100%) 15 votes

有点儿和一点儿有什么区别?

有点儿 và 一点儿 khác nhau như thế nào?

Chắc chắn nếu các bạn học tiếng Trung thì sẽ gặp và biết tới hai cụm từ này. Nhưng sử dụng như thế nào? Khi nào cần dùng 一点儿, khi nào cần dùng 有点儿 thì phải cần học và tập qua một chút. Nếu không sẽ rất dễ dùng nhầm và sai, nhất là với các bạn tự học tiếng trung.

那么 Vậy thì.

什么时候用  一点儿 Khi nào dùng 一点儿

什么时候用  有点儿 và khi nào dùng 有点儿

请看下面例子 – Các bạn xem ví dụ dưới đây nhé.

1 有点儿+形容词/动词 => Cách dùng 有点儿:  有点儿 + hình dung (tính từ) / hoặc động từ. Dịch: một chút… 

Ví dụ:

东西有点儿贵 => Đồ hơi đắt! (Đồ hơi đắt một chút)

房间有点儿脏 => Phòng hơi bẩn. (Phòng có một chút bẩn).

他今天有点儿不高兴 => Hôm nay anh ấy có một chút không vui.

有点儿喜欢上她了 => Anh ta hơi phải lòng cô ấy rồi.

2 形容词 + (一)点儿 => Cách dùng 一点儿: Hình dung từ (tính từ) + 一点儿

这件比那件贵一点儿 => Chiếc này đắt hơn chiếc kia một chút.

房间脏了一点儿 => Phòng bẩn một chút.

请说的慢一点儿  => Xin nói chậm một chút.

3 动词+(一)点儿+名词 => Động từ + (一)点儿 + Danh từ

桌子上有 点儿水  => Trên bàn có một chút nước.

他今天买了 点儿菜 => Hôm nay anh ta mua ít thức ăn.

随便吃 点儿吧 => Tùy tiện ăn một chút đi. 

*注意:   东西有点儿贵 和桌上有点儿水 不一样

Chú ý: Đồ hơi đắt với trên bàn có một chút nước không giống nhau.

        有点儿贵    是     有点儿+贵           有点儿 是副词     表示程度

  • 有点儿贵 là 有点儿+贵, trong đó 有点儿 là phó từ biểu thị trình độ. Xem thêm về phó từ trình độ ở đây nhé.

         有点儿水   是     有 + 一点儿水       有     是动词   一点儿水   是动词的宾语

  • 有点儿水 là 有 + 一点儿水, 有 trong câu này là động từ, 一点儿水 lại là tân ngữ của động từ.

Do đó 2 câu trên nhìn thì tưởng giống nhau, nhưng kỹ ra thì khác nhau. Cần chú ý nhé.

 还有,在表示强调的时候,用  “一点儿。。。。。也。。。。。”

Hơn nữa, trong lúc biểu đạt cường điệu, ta dùng: “一点儿。。。。。也。。。。。” => Một chút cũng không…

例子:Ví dụ như sau

    一点儿也不贵   => Một chút cũng không đắt.

    一点儿水也没有  => Một chút nước cũng chả có.

    一点儿也不脏  => Một chút cũng không bẩn.

    一点儿菜也没有  => Một chút thức ăn cũng không có.

4. Xem thêm một vài ví dụ nhé:

1)这里的生活很苦,有一点儿肉给他吃他就很开心。(一点儿+具象名词 – dùng với danh từ cụ thể )

Cuộc sống ở đây thật khổ, lấy cho anh ấy chút thịt, anh ấy rất vui.
(2)请给我一点儿时间,我会完成的。(一点儿+抽象名词)=> Danh từ trừu tượng

Xin cho tôi thêm chút thời gian, tôi sẽ hoàn thành.

(3)你往左挪一点儿吧,太挤了。(一般动词+一点儿) => Dùng với động từ thường gặp.

Mày dịch sang trái một chút đi, chật quá.

(4)这个孩子要是聪明一点儿就好了。(性质形容词+一点儿) => Dùng với hình dung từ chỉ tính chất

Thằng nhóc này, nếu mà thông minh một chút thì tốt.
(5)出来玩就开心一点儿吧。(状态形容词+一点儿)=> Hình dung từ chỉ trạng thái.

Ra đây chơi thì vui lên đi.
(6)给我的钱要是多一点儿就好了。(不定量形容词+一点儿) => Hình dung từ bất định lượng

Nếu mà lấy tiền cho tôi nhiều chút nữa thì tốt.
(7)你能不能男人一点儿啊!(名词+一点儿) =>  Danh từ + 一点儿

Mày đàn ông lên một chút được không!
(8)你没有一点儿同情心。(否定句) => Câu phủ định.

Mày chả có chút đồng cảm nào.
(9)你一点儿都不自信。(否定句)

Cậu không có chút tự tin nào.
(10)  他一点儿也不讨厌。(否定句)

Anh ta một chút cũng không giận.
(11)菜里要是有点儿肉就更美味了。(有点儿+具象名词)

Trong đồ ăn nếu mà có thêm chút thịt thì càng ngon.

(12)我们还有点儿时间准备,放心吧。(有点儿+抽象名词)

Chúng ta vẫn còn chút thời gian chuẩn bị, yên tâm đi.
(13)他有点儿生气了。(有点儿+一般动词)

Anh ấy có chút tức giận.
(14)我有点儿想喝水。(有点儿+能愿动词)

Tôi hơi muốn uống nước.
(15)这辆车开得有点儿慢。(有点儿+性质形容词)

Cái xe này chạy hơi chậm.
(16)他有点儿骄傲。(有点儿+状态形容词)

Nó có chút kiêu ngạo.
(17)他给的零食有点儿多。(有点儿+不定量形容词)

Quà vặt anh ấy cho hơi nhiều.
(18)这所房子有点儿西式风格。(有点儿+区别词)

Chiếc phòng này chút phong cách phương tây.
(19)这个问题提得有点太突然。(有点儿+副词)

Việc này, nhắc đến hơi đột ngột.
(20)您这么想有点儿不对。(否定句)

Ông nghĩ thế này, có chút không đúng.

 

Một số bài tập ví dụ, các bạn thử làm xem có đúng không nhé. Tập làm để quen với mẫu câu trên nào.

  1. 有点儿 或  一点儿 填空 – Điền 有点儿 hoặc  一点儿 vào chỗ trống:
  • 今天他________感冒
  • 我________头疼
  • 他比我高________
  • 这个字写的小了________
  • 他________累了
  • 他________也不累
  • 他送给我________礼物
  • 这是我的________心意,请你收下吧
  • 请你说得慢_______

Để lại bình luận

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *