So sánh cách dùng 渐渐 và 慢慢

So sánh cách dùng 渐渐 và 慢慢
5 (100%) 3 votes

渐渐 và 慢慢 đều là các phó từ thường gặp trong tiếng Trung, trong các văn bản tiếng Trung chúng ta vẫn thường gặp và thường sử dụng 2 phó từ này. Vậy thì, các bạn đã có thể phân biệt cách sử dụng của hai từ này chưa? Giống và khác nhau như thế nào? Trong nội dung ôn tập ngữ pháp hsk 5, mình sẽ giúp các bạn phân biệt 渐渐 và 慢慢 và cách dùng chuẩn nhất. Tránh nhầm lẫn, tránh dùng sai từ (dùng sai từ trong câu nhiều khi vẫn đúng như làm cho câu nói trở thành ngây ngô – rất buồn cười).

渐渐 và 慢慢 dịch ra đều có nghĩa là: Từ từ, dần dần, chầm chậm…

Cách dùng 慢慢 và 渐渐

Cách dùng 渐渐 và 慢慢

  • Giống nhau:

渐渐 và 慢慢 đều biểu thị mức độ dần dần tăng hay giảm, riêng 慢慢 cho thấy mức độ chậm không nhanh.

Ví dụ: 渐渐 / 慢慢 地。 渐渐 / 慢慢远去。 渐渐 / 慢慢落下来

  • Khác nhau:

渐渐: Không bổ nghĩa cho động từ mang tính tự chủ. Chỉ dùng trong câu trần thuật, không dùng trong câu cầu khiến (câu hỏi). Động từ mang tính tự chủ là động từ thể hiện sự chủ động, chủ quan của chủ thể là người nói. (Ví dụ: Tôi nói – nói là động từ mang tính tự chủ (tôi có thể nói hoặc không nói do tôi).

慢慢: Có thể bổ nghĩa cho động từ mang tính tự chủ, hoặc phi tự chủ. Có thể làm định ngữ, vị ngữ, thoải mái dùng trong các loại câu trần thuật, cầu khiến.

Ví dụ: 慢慢说 – không thể dùng là: 渐渐说。 慢慢 地 跑 – Không thể nói: 渐渐地跑

Ví dụ về 渐渐 và 慢慢

Giống nhau:

  1. 墙上的纸渐渐脱落了。 =  墙上的纸慢慢脱落了
  2. 六个人渐渐走上了正轨。= 六个人慢慢走上了正轨。
  3. 那孩子的抽搭声渐渐消失了。= 那孩子的抽搭声慢慢消失了。
  4. 渐渐出落成美丽的姑娘。= 她慢慢出落成美丽的姑娘。
  5. 那件事渐渐有了眉目。= 那件事慢慢有了眉目。

Khác nhau, chỉ có thể dùng 慢慢 không thể dùng 渐渐:

  1. 慢慢地拍他的背部直到他打嗝为止。
  2. 王后慢慢走向大厅一头。
  3. 警察还是慢慢地移步接近她。

Cùng nghe bài hát 慢慢地陪著你走 (Chầm chậm đi cùng em)

Để lại bình luận

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *